词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thu hút” (1)

thu hút
播放
英语 动attract
我的单词本
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
His statement attracted everyone’s attention.

swap_horiz 相关词“thu hút” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thu hút” (9)

Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
His statement attracted everyone’s attention.
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
Luxurious and opulent living is a major attraction of this city.
Chương trình xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp.
The investment promotion program attracted many businesses.
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
The government is attracting many foreign investors.
Có thể thu hút đám đông lên tới gần 20 triệu người.
Could attract a crowd of nearly 20 million people.
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
The entertainment area attracts many tourists.
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
This moment attracted attention on social media.
Đặc khu kinh tế này thu hút nhiều đầu tư nước ngoài.
This special economic zone attracts a lot of foreign investment.